OPPO Find X10 là phiên bản tiêu chuẩn của Find X10 Series, hướng đến người dùng cần một flagship cân bằng nhưng vẫn ưu tiên khả năng chụp ảnh. Máy nổi bật với camera chính 200MP kết hợp tele 200MP, bên cạnh Dimensity 9600M, màn hình OLED 6,59 inch và pin 8.000mAh. Với giá từ 5.499 CNY, Find X10 nằm giữa Find X10 E và Pro Max, phù hợp với người muốn trải nghiệm camera cao cấp nhưng chưa cần nâng lên phiên bản đắt nhất.
1. OPPO Find X10 ra mắt khi nào? Giá bao nhiêu?
OPPO Find X10 được công bố tại Trung Quốc vào ngày 22/09/2026 và bắt đầu mở bán từ ngày 24/09/2026.
Đây là phiên bản tiêu chuẩn nằm giữa Find X10 E và Find X10 Pro Max. Trong đó, camera là một trong những nâng cấp được đầu tư mạnh khi cả camera chính và tele đều sử dụng cảm biến 200MP.
Liên hệ đặt hàng tại SonPixel ngay từ hôm nay để trở thành một trong những vị khách đầu tiên sở hữu OPPO Find X10 cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn!

OPPO Find X10 có bốn cấu hình RAM và bộ nhớ, khởi điểm từ 5.499 CNY cho phiên bản 12GB + 256GB.
| Phiên bản | Giá tại Trung Quốc | Quy đổi tham khảo |
| 12GB + 256GB | 5.499 CNY | Khoảng 21,4 triệu đồng |
| 12GB + 512GB | 5.999 CNY | Khoảng 23,3 triệu đồng |
| 16GB + 512GB | 6.499 CNY | Khoảng 25,3 triệu đồng |
| 16GB + 1TB | 7.499 CNY | Khoảng 29,1 triệu đồng |
Mức giá quy đổi chỉ mang tính tham khảo và không phải giá bán chính hãng tại Việt Nam.
2. Thông số kỹ thuật OPPO Find X10
| Thông số | OPPO Find X10 |
| Màn hình | OLED 6,59″, 2768 × 1272, tối đa 144Hz |
| Chip | MediaTek Dimensity 9600M, 3nm |
| RAM | 12GB/16GB LPDDR5X |
| Bộ nhớ | 256GB/512GB/1TB UFS 4.1 |
| Camera chính | 200MP, f/1.6, OIS |
| Camera tele | 200MP, 65mm, 2.8x, OIS |
| Camera ultrawide | 50MP, góc nhìn 120° |
| Camera selfie | 50MP, Auto Focus |
| Video | 8K30, 4K120, Dolby Vision |
| Pin | 8.000mAh |
| Sạc có dây | SuperVOOC 80W |
| Sạc không dây | 50W |
| Kháng nước/bụi | IP66/IP68/IP69 |
| Kết nối | Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2, NFC |
| Bảo mật | Vân tay siêu âm |
| Phần mềm | ColorOS 17 |
3. OPPO Find X10 ra mắt có gì mới?
3.1. Thiết kế viền 0,99mm tối ưu không gian hiển thị
OPPO Find X10 sử dụng màn hình 6,59 inch trong thân máy dày khoảng 8,35mm và nặng 216g. Đây không phải trọng lượng nhẹ, nhưng khá dễ hiểu khi máy phải chứa viên pin 8.000mAh cùng hệ thống camera lớn với hai cảm biến 200MP. Vì vậy, Find X10 phù hợp hơn khi được xem là một flagship có kích thước vừa phải thay vì smartphone mỏng nhẹ.
Ở mặt trước, viền màn hình chỉ khoảng 0,99mm và đối xứng ở bốn cạnh giúp tăng tỷ lệ hiển thị mà không cần mở rộng đáng kể kích thước thân máy. Cách thiết kế này giúp màn hình 6,59 inch vẫn tạo cảm giác rộng rãi khi xem nội dung, đồng thời giữ máy dễ kiểm soát hơn các flagship màn hình gần 6,9 inch.
Find X10 sử dụng khung kim loại kết hợp mặt lưng kính, với ba màu Xanh Băng, Cam và Titan Nhạt. Điện thoại còn hỗ trợ IP66, IP68 và IP69, tăng khả năng bảo vệ trước bụi, nước và tia nước áp lực cao theo từng điều kiện thử nghiệm tương ứng.

3.2 Màn hình OLED 6,59 inch 144Hz cân bằng giữa kích thước và hiển thị
OPPO Find X10 sử dụng màn hình OLED 6,59 inch, độ phân giải 2768 × 1272 pixel và mật độ khoảng 462 PPI. Kích thước này vẫn đủ rộng cho xem video, chỉnh ảnh và chơi game, nhưng giúp thân máy dễ kiểm soát hơn các flagship sử dụng màn hình 6,8–6,9 inch.
Màn hình hỗ trợ tần số quét thích ứng 1–120Hz để cân bằng giữa độ mượt và mức tiêu thụ điện, đồng thời có thể tăng lên 144Hz trong những nội dung hoặc game tương thích. Tuy nhiên, màn hình 144Hz không đồng nghĩa mọi trò chơi đều có thể chạy ở 144fps.
Chiếc điện thoại OPPO này còn có độ sáng tối đa khoảng 2.000 nits và PWM 3.840Hz, hỗ trợ khả năng quan sát ngoài trời và giảm hiện tượng nhấp nháy ở một số mức sáng thấp. Khả năng bao phủ khoảng 95% BT.2020 cũng giúp mở rộng dải màu khi xem ảnh và nội dung HDR.

3.3. Dimensity 9600M hướng đến hiệu năng cao và tối ưu điện năng
OPPO Find X10 được trang bị Dimensity 9600M sản xuất trên tiến trình 3nm, với xung nhịp CPU tối đa 4,21GHz. Cấu hình này hướng đến các tác vụ nặng như đa nhiệm, chỉnh sửa hình ảnh, xử lý video và chơi game, đồng thời đáp ứng lượng dữ liệu lớn từ camera 200MP và các tính năng AI.
Bên cạnh sức mạnh của chipset, OPPO còn sử dụng Tidal Engine để điều phối CPU và GPU theo từng tác vụ, thay vì duy trì hiệu năng cao liên tục. Cách tối ưu này giúp cân bằng giữa tốc độ xử lý, nhiệt độ và mức tiêu thụ điện khi sử dụng trong thời gian dài. Kết hợp tiến trình 3nm với pin 8.000mAh, Find X10 có nền tảng phù hợp cho người dùng thường xuyên chơi game, xử lý ảnh hoặc làm việc cường độ cao.

3.4. RAM LPDDR5X và UFS 4.1 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài
OPPO Find X10 có hai tùy chọn RAM 12GB hoặc 16GB LPDDR5X, kết hợp bộ nhớ UFS 4.1 dung lượng 256GB, 512GB hoặc 1TB. Bản 12GB đã phù hợp với nhu cầu đa nhiệm thông thường, trong khi 16GB có thêm dư địa cho ứng dụng nặng và người có kế hoạch sử dụng máy trong nhiều năm.
Dung lượng lưu trữ đáng cân nhắc hơn nếu thường xuyên sử dụng hệ thống camera 200MP, bởi ảnh độ phân giải cao và video 4K/8K có thể chiếm nhiều bộ nhớ. Bản 512GB cân bằng hơn giữa dung lượng và chi phí, trong khi 1TB phù hợp với người quay nhiều video hoặc muốn lưu dữ liệu trực tiếp trên máy. Bản 256GB vẫn đủ cho nhu cầu phổ thông.
3.5. Camera kép 200MP là nâng cấp đáng chú ý nhất trên OPPO Find X10
Camera là một trong những điểm được đầu tư mạnh trên OPPO Find X10. Máy sử dụng camera chính 200MP và tele 200MP, trong khi camera góc siêu rộng và camera selfie đều có độ phân giải 50MP. Cấu hình này tạo dải tiêu cự khá đầy đủ, từ góc rộng đến tele 65mm, đồng thời ưu tiên độ phân giải cao cho hai camera được sử dụng nhiều nhất.
Camera chính 200MP, f/1.6 và OIS chuẩn CIPA 6.0 hướng đến khả năng thu sáng, giữ ổn định và cung cấp nhiều dữ liệu hơn cho xử lý hình ảnh. Độ phân giải 200MP cũng tạo thêm dư địa để crop hoặc zoom trong cảm biến ở những mức phù hợp. Nhờ đó, camera chính không chỉ đảm nhiệm tiêu cự 1x mà còn có thể bổ sung cho khoảng zoom trước khi chuyển sang camera tele.
Đáng chú ý hơn là camera tele 200MP, tiêu cự 65mm, f/2.6, OIS CIPA 7.0 và zoom quang khoảng 2,8x. Tiêu cự này phù hợp với chân dung, street, trẻ em, thú cưng hoặc những chủ thể ở khoảng cách vừa. Cảm biến độ phân giải cao tiếp tục tạo dư địa crop sau mức 2,8x, giúp mở rộng khả năng zoom mà không cần thêm một camera tele thứ hai.
Hai camera còn lại đều có độ phân giải 50MP. Camera ultrawide với góc nhìn khoảng 120 độ phục vụ phong cảnh, kiến trúc và ảnh nhóm, trong khi camera selfie 50MP có Auto Focus hỗ trợ tốt hơn khi selfie, video call hoặc quay vlog ở nhiều khoảng cách. Hệ thống xử lý Hasselblad, LUMO và Danxia thế hệ 2 tiếp tục hỗ trợ màu sắc, chân dung và quá trình hoàn thiện ảnh từ dữ liệu cảm biến.
Về video, Find X10 hỗ trợ 8K 30fps, 4K 120fps và Dolby Vision. Trong đó, 8K cung cấp thêm dư địa cho crop khi hậu kỳ, còn 4K 120fps phù hợp hơn với cảnh chuyển động nhanh hoặc làm slow motion. Đây cũng là lý do người thường xuyên quay video chất lượng cao nên cân nhắc bản 512GB hoặc 1TB, bởi 4K120 và 8K sẽ tiêu tốn bộ nhớ nhanh hơn đáng kể.

3.6. Pin 8.000mAh, sạc nhanh 80W và sạc không dây 50W
OPPO Find X10 được trang bị pin 8.000mAh, tạo thêm dư địa cho những tác vụ tiêu tốn nhiều năng lượng như chơi game, quay video 4K/8K, sử dụng 5G, GPS hoặc màn hình tần số quét cao. Dung lượng này càng đáng chú ý khi máy vẫn sử dụng màn hình 6,59 inch, thay vì phải chuyển sang thân máy cỡ lớn như nhiều mẫu Pro Max.
Đi kèm viên pin lớn là sạc nhanh SuperVOOC 80W, giúp rút ngắn thời gian nạp năng lượng sau những phiên sử dụng dài. Tuy nhiên, tốc độ sạc đầy thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, bộ sạc và cơ chế quản lý pin nên cần kiểm chứng trên máy thương mại.
Find X10 còn hỗ trợ sạc không dây 50W, thuận tiện khi sử dụng với đế sạc tại bàn làm việc hoặc phòng ngủ. Nhìn chung, sự kết hợp giữa pin 8.000mAh, sạc dây 80W và sạc không dây 50W giúp Find X10 cân bằng giữa thời lượng sử dụng và sự tiện lợi khi nạp pin.
3.7. ColorOS 17 bổ sung AI và hoàn thiện trải nghiệm sử dụng
OPPO Find X10 chạy ColorOS 17 với Xiao Bu Space cùng nhiều tính năng AI hỗ trợ xử lý nội dung, hình ảnh và các tác vụ thường ngày. Xiao Bu Space đóng vai trò như một không gian hỗ trợ quản lý và khai thác thông tin trong hệ sinh thái ColorOS.
Về kết nối, máy hỗ trợ Wi-Fi 7, Bluetooth 6.2 và NFC, đồng thời trang bị cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình. Những nâng cấp này giúp hoàn thiện trải nghiệm của một flagship thế hệ mới, dù camera kép 200MP, pin 8.000mAh và màn hình 6,59 inch vẫn là những điểm nổi bật hơn về phần cứng.

4. OPPO Find X10 phù hợp với ai?
OPPO Find X10 phù hợp nhất với người muốn một flagship cân bằng nhưng ưu tiên camera, đặc biệt là chụp chân dung, sử dụng tele và quay video.
Camera chính 200MP phục vụ tốt nhu cầu chụp hàng ngày, trong khi tele 200MP 65mm mở rộng khả năng chụp chân dung và các chủ thể ở khoảng cách vừa. Camera ultrawide 50MP và selfie 50MP AF giúp hệ thống tiêu cự hoàn thiện hơn cho cả chụp ảnh lẫn sáng tạo nội dung.
Find X10 cũng phù hợp với người sử dụng điện thoại cường độ cao. Pin 8.000mAh tạo thêm dư địa cho 5G, GPS, camera, xem video và gaming. Màn hình 6,59 inch lại giúp máy không quá lớn như nhiều flagship Pro Max.
Ngược lại, nếu chủ yếu cần smartphone để chơi game và ít sử dụng camera, phần cứng nhiếp ảnh của Find X10 sẽ khó được khai thác hết. Trọng lượng 216g cũng là yếu tố cần cân nhắc với người thích điện thoại nhẹ.
5. OPPO Find X10 khác gì Find X10 E và Find X10 Pro Max?
Find X10 nằm giữa Find X10 E và Find X10 Pro Max. Sự khác biệt tập trung chủ yếu vào chipset, camera, màn hình, pin và mức giá.
| Tiêu chí | Find X10 E | Find X10 | Find X10 Pro Max |
| Màn hình | 6,59″, 120Hz | 6,59″, tối đa 144Hz | 6,78″, 1–120Hz, tối đa 144Hz |
| Chip | Dimensity 9500s | Dimensity 9600M | Dimensity 9600 Pro |
| Camera chính | 50MP | 200MP | 200MP |
| Camera tele | 50MP | 200MP | 200MP |
| Pin | 7.025mAh | 8.000mAh | 8.000mAh |
| Sạc | 80W + không dây 50W | 80W + không dây 50W | 80W + không dây 50W |
| Giá từ | 4.999 CNY | 5.499 CNY | 6.799 CNY |
Find X10 E có lợi thế về giá, phù hợp với người không cần camera kép 200MP hoặc chipset mạnh hơn.
Find X10 nâng camera chính và tele lên 200MP, đồng thời tăng dung lượng pin từ 7.025mAh lên 8.000mAh. Đây là những nâng cấp có giá trị với người thường xuyên chụp ảnh và sử dụng máy cường độ cao.
Find X10 Pro Max tiếp tục nâng lên Dimensity 9600 Pro và màn hình 6,78 inch. Phiên bản này hướng đến người muốn cấu hình cao nhất trong dòng sản phẩm và không ngại kích thước lớn hơn.
Vì vậy, Find X10 nằm ở vị trí cân bằng giữa ba phiên bản. Camera và pin đã tiến gần Pro Max, trong khi giá khởi điểm vẫn thấp hơn đáng kể.
6. Có nên mua OPPO Find X10?
OPPO Find X10 phù hợp với người ưu tiên camera nhưng vẫn muốn một flagship có kích thước vừa phải và pin lớn. Camera chính 200MP kết hợp tele 200MP 65mm là điểm nổi bật nhất, phục vụ linh hoạt từ chụp hàng ngày, chân dung đến zoom. Hệ thống Hasselblad, LUMO và Danxia tiếp tục hỗ trợ xử lý màu sắc và hình ảnh.
Pin 8.000mAh cũng là lợi thế đáng chú ý, đặc biệt với người thường xuyên chụp ảnh, quay video, dùng 5G, GPS hoặc chơi game. Máy còn có sạc 80W, sạc không dây 50W, màn hình OLED 6,59 inch và Dimensity 9600M, tạo cấu hình khá cân bằng giữa camera, hiệu năng và thời lượng sử dụng.
Điểm cần cân nhắc là trọng lượng 216g và chi phí cao hơn ở các phiên bản bộ nhớ lớn. Nếu không cần hệ thống camera kép 200MP, Find X10 E có thể là lựa chọn tiết kiệm hơn; trong khi Find X10 Pro Max hướng đến người cần màn hình lớn và cấu hình cao hơn. Vì vậy, Find X10 phù hợp nhất với nhóm muốn camera gần với phiên bản cao cấp nhất nhưng không muốn chuyển sang kích thước lớn của Pro Max.
7. Câu hỏi thường gặp về OPPO Find X10
7.1. OPPO Find X10 ra mắt khi nào?
OPPO Find X10 được công bố tại Trung Quốc vào 22/09/2026.
7.2. OPPO Find X10 giá bao nhiêu?
OPPO Find X10 có giá khởi điểm 5.499 CNY cho phiên bản 12GB RAM + 256GB bộ nhớ trong. Bản 16GB + 1TB có giá 7.499 CNY.
7.3. OPPO Find X10 dùng chip gì?
Máy sử dụng MediaTek Dimensity 9600M, sản xuất trên tiến trình 3nm và có xung nhịp CPU tối đa 4,21GHz.
7.4. Camera OPPO Find X10 bao nhiêu MP?
Find X10 có camera chính 200MP, tele 200MP, ultrawide 50MP và camera selfie 50MP.
Camera tele sử dụng tiêu cự tương đương 65mm, phù hợp với chụp chân dung và các chủ thể ở khoảng cách vừa.
7.5. OPPO Find X10 zoom quang bao nhiêu?
Camera tele 65mm của Find X10 hỗ trợ zoom quang khoảng 2.8x. Cảm biến 200MP tiếp tục tạo thêm dư địa crop ở những mức zoom cao hơn.
7.6. Pin OPPO Find X10 bao nhiêu mAh?
OPPO Find X10 được trang bị viên pin 8.000mAh, đi kèm sạc nhanh có dây SuperVOOC 80W.
7.7. OPPO Find X10 có sạc không dây không?
Có. Find X10 hỗ trợ sạc không dây 50W, bên cạnh sạc nhanh có dây 80W.
Với camera kép Hasselblad 200MP cùng viên pin 8.000mAh, OPPO Find X10 mang đến nhiều nâng cấp đáng chú ý về nhiếp ảnh và thời lượng sử dụng. Liệu những cải tiến này có thực sự tạo nên khác biệt trong trải nghiệm hằng ngày? Hãy theo dõi SonPixel để đón đọc các bài đánh giá chi tiết, trải nghiệm thực tế và cập nhật giá bán mới nhất của OPPO Find X10