Tin mới nhất

Honor Magic9 Pro Max ra mắt: Camera ARRI 200MP, pin 8.800mAh

Honor Magic9 Pro Max là flagship cao cấp nhất trong dòng Magic9, tập trung mạnh vào khả năng quay chụp thay vì chỉ nâng cấp cấu hình. Máy sở hữu camera chính và tele cùng độ phân giải 200MP, hỗ trợ ARRI LogC3 10-bit, chip xử lý hình ảnh Honor H1 và hệ phụ kiện teleconverter G200/G500. Bên cạnh camera, Honor còn trang bị Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 tiến trình 2nm, màn hình LTPO OLED 6.8 inch và pin Silicon-Carbon 8.800mAh.

1. Honor Magic9 Pro Max ra mắt khi nào? Giá bao nhiêu?

1.1. Honor Magic9 Pro Max ra mắt ngày 28/09/2026

Honor Magic9 Pro Max chính thức trình làng tại Trung Quốc ngày 28/09/2026 trong sự kiện Magic Grand Ceremony. Sản phẩm được mở bán tại thị trường nội địa ngay trong ngày. Honor cho biết rằng Magic9 Series dự kiến được bán quốc tế, nhưng hiện chưa có thời gian ra mắt chính xác.

1.2. Giá Honor Magic9 Pro Max từ 6.499 CNY

Honor Magic9 Pro Max có bốn cấu hình bộ nhớ với giá khởi điểm 6.499 CNY cho phiên bản 12GB RAM + 256GB. Phiên bản cao nhất có RAM 16GB và bộ nhớ trong 1TB.

Phiên bảnGiá Trung QuốcQuy đổi tham khảo
12GB + 256GB6.499 CNY~25,1–25,99 triệu đồng
12GB + 512GB6.999 CNY~27,08–27,99 triệu đồng
16GB + 512GB7.499 CNY~29,02–29,99 triệu đồng
16GB + 1TB8.499 CNY~32,89–33,99 triệu đồng

Honor còn cung cấp Master Photographer Package với cấu hình 16GB RAM + 1TB bộ nhớ trong. Phiên bản này có giá 10.999 CNY, tương đương khoảng 42,9–43,99 triệu đồng.

Honor Magic9 Pro Max ra mắt cùng hệ thống camera ARRI và phụ kiện
Honor Magic9 Pro Max ra mắt cùng hệ thống camera ARRI và phụ kiện

2. Thông số kỹ thuật Honor Magic9 Pro Max

Thông sốHonor Magic9 Pro Max
Màn hình6.8″ LTPO OLED, 2868 × 1320, 1–120Hz
Độ sángglobal peak 2.000 nits, peak 10.000 nits
PWM4.320Hz
ChipSnapdragon 8 Elite Extreme Gen 6, 2nm
RAM12GB/16GB LPDDR5X
Bộ nhớ256GB/512GB/1TB UFS 4.1
Camera chính200MP OV52A, 1/1.28″, f/1.57, Gimbal 3°, CIPA 8.0
Camera tele200MP S5KHPE, 1/1.4″, 85mm, f/2.6, CIPA 8.0, zoom quang 3.5x, tối đa 200x digital
Camera ultrawide50MP, f/2.0
Camera selfie55MP + 3D Deep Sensing
Chip hình ảnhHonor H1, 6nm
VideoARRI LogC3 10-bit, Wide Gamut 3, 4K60
Phụ kiệnG200, G500, SmallRig
Pin8.800mAh Silicon-Carbon
Sạc100W có dây, 80W không dây, car wireless 50W
Độ bềnIP68/IP69/IP69K
Bảo mậtFace 3D + vân tay siêu âm 3D
Kích thước161.64 × 76.98 × 8.59mm
Trọng lượng233g
Hệ điều hànhMagicOS 11, Android 17

3. Honor Magic9 Pro Max có gì mới?

3.1. Thiết kế 233g lấy cảm hứng từ máy quay ARRIFLEX

Honor Magic9 Pro Max có thân máy dày 8.59mm, nặng 233g và sử dụng khung kim loại Unibody. Điểm nhận diện nằm ở module camera hình chữ nhật phía sau, được lấy cảm hứng từ cấu trúc tháp ba ống kính của ARRIFLEX năm 1937. Điện thoại có ba tùy chọn màu gồm Moss Green, Shadow Black và Glacier Silver.

Với trọng lượng 233g, Magic9 Pro Max không hướng đến trải nghiệm nhỏ nhẹ mà đánh đổi kích thước để lấy màn hình 6.8 inch, hệ thống camera, gimbal và viên pin 8.800mAh. Honor cũng trang bị hệ thống ăng-ten rãnh đôi 0.4mm cùng ba chuẩn IP68, IP69 và IP69K, tăng khả năng bảo vệ trước bụi, nước và các điều kiện tiếp xúc với nước khắc nghiệt hơn trong phạm vi từng tiêu chuẩn.

Mặt trước điện thoại sử dụng NanoCrystal Shield với cấu trúc Silicon Nitride 5.600 lớp. Theo công bố, giải pháp này tăng khả năng chống trầy 15 lần và chống rơi 25 lần. Tuy nhiên, đây là kết quả trong điều kiện thử nghiệm của hãng, không đồng nghĩa màn hình có thể hoàn toàn tránh trầy xước hoặc nứt vỡ khi va đập trong quá trình sử dụng thực tế.

Honor Magic9 Pro Max với ba màu xanh Moss Green, đen Shadow Black và bạc Glacier Silver
Honor Magic9 Pro Max với ba màu xanh Moss Green, đen Shadow Black và bạc Glacier Silver

3.2. Màn hình LTPO OLED 6.8 inch 1–120Hz với độ phản xạ chỉ 1.5%

Honor Magic9 Pro Max sử dụng màn hình Supreme Black Diamond LTPO OLED 6.8 inch, độ phân giải 2868 × 1320 pixel và tần số quét thích ứng 1–120Hz. Không gian hiển thị lớn phù hợp với gaming, xem phim, đồng thời tạo lợi thế khi sử dụng giao diện camera, xem trước khung hình, chỉnh sửa ảnh hoặc dựng video trực tiếp trên điện thoại.

Khả năng hiển thị ngoài trời trên máy được chú trọng với độ phản xạ chỉ 1.5% và độ sáng HBM toàn màn hình 2.000 nits. Màn hình điện thoại còn hỗ trợ PWM 4.320Hz, ánh sáng phân cực tròn và các công nghệ bảo vệ mắt đạt chứng nhận TÜV Rheinland 6.0.

Những trang bị này hướng đến việc giảm mỏi mắt khi sử dụng trong thời gian dài hoặc môi trường thiếu sáng, đồng thời hoàn thiện trải nghiệm hiển thị trên một flagship tập trung nhiều vào camera và nội dung đa phương tiện.

Honor Magic9 Pro Max sở hữu màn hình LTPO OLED 6.8 inch với tần số quét 120Hz
Honor Magic9 Pro Max sở hữu màn hình LTPO OLED 6.8 inch với tần số quét 120Hz

3.3. Camera kép 200MP kết hợp Gimbal 3 độ tăng khả năng chống rung

Honor Magic9 Pro Max sở hữu camera chính 200MP sử dụng cảm biến OmniVision OV52A kích thước 1/1.28 inch, khẩu độ f/1.57 và lớp phủ chống phản xạ. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở độ phân giải cao mà còn ở hệ thống chống rung CIPA 8.0 kết hợp Gimbal 3 độ, hướng đến khả năng giữ khung hình ổn định hơn khi chụp ảnh và quay video cầm tay.

Cụm camera kép 200MP chuẩn ARRI trên Honor Magic9 Pro Max
Cụm camera kép 200MP chuẩn ARRI trên Honor Magic9 Pro Max

Cảm biến lớn kết hợp khẩu độ f/1.57 tạo nền tảng cho khả năng thu sáng, trong khi Gimbal hỗ trợ những tình huống quay khi di chuyển, chụp thiếu sáng hoặc bắt chủ thể chuyển động. Độ phân giải 200MP cũng tạo thêm dư địa để crop ảnh hoặc khai thác in-sensor zoom. Tuy nhiên, hiệu quả chống rung thực tế vẫn cần được kiểm chứng qua các bài test như đi bộ, lia máy và quay video ban đêm.

Camera tele cũng có độ phân giải 200MP, sử dụng cảm biến Samsung S5KHPE kích thước 1/1.4 inch, tiêu cự 85mm, khẩu độ f/2.6 và chống rung CIPA 8.0. Tiêu cự 85mm phù hợp với chụp chân dung nhờ khoảng cách làm việc tự nhiên, đồng thời có thể sử dụng cho street, concert, trẻ em, thú cưng hoặc các chủ thể ở khoảng cách vừa và xa.

Độ phân giải 200MP trên camera tele tiếp tục tạo lợi thế khi cần crop hoặc mở rộng phạm vi zoom từ ảnh gốc. Tuy nhiên, cần phân biệt tiêu cự native 85mm với các mức zoom đạt được bằng crop cảm biến hoặc phụ kiện quang học. Các phụ kiện G200 và G500 đóng vai trò mở rộng khả năng chụp xa, không làm thay đổi tiêu cự native của camera tele tích hợp.

Ống kính G500 hỗ trợ chụp ảnh tiêu cự 500mm
Ống kính G500 hỗ trợ chụp ảnh tiêu cự 500mm

Ở mặt trước, Honor Magic9 Pro Max sử dụng camera selfie 55MP với cảm biến định dạng vuông 1:1, tạo thêm không gian để crop cùng một nguồn hình ảnh thành khung ngang, dọc hoặc vuông. Camera trước còn kết hợp hệ thống 3D Deep Sensing, vừa bổ trợ cho hệ thống camera vừa phục vụ nhận diện khuôn mặt 3D trực tiếp trên thiết bị.

Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích với creator cần sử dụng cùng một nội dung cho YouTube, TikTok, Instagram hoặc nhiều nền tảng có tỷ lệ khung hình khác nhau. Kết hợp camera chính 200MP có Gimbal, tele 200MP 85mm và camera selfie 55MP 1:1 cùng 3D Deep Sensing, hệ thống camera của Magic9 Pro Max hướng khá rõ đến cả nhiếp ảnh, quay video lẫn nhu cầu sản xuất nội dung bằng smartphone.

3.4. ARRI LogC3 10-bit tăng khả năng quay video chuyên nghiệp

Hợp tác với ARRI là một trong những điểm nhấn trên Honor Magic9 Pro Max. Máy hỗ trợ quay ARRI LogC3 10-bit và ARRI Wide Gamut 3 ở độ phân giải 4K 60fps, đi kèm 14 ARRI Looks cài sẵn cùng thư viện 87 phong cách màu. LogC3 và 10-bit giúp giữ lại nhiều dữ liệu hình ảnh, tạo thêm dư địa cho quá trình chỉnh màu, độ tương phản và color grading, trong khi ARRI Wide Gamut 3 mở rộng không gian màu cho các workflow tương thích.

Với người không muốn tự hậu kỳ từ đầu, ARRI Looks cho phép áp dụng nhanh các phong cách màu có sẵn. Đây là lợi thế đáng chú ý với creator hoặc người thường xuyên quay và chỉnh sửa video trên smartphone. Tuy nhiên, hỗ trợ LogC3 không đồng nghĩa Magic9 Pro Max có thể thay thế máy quay điện ảnh; chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào dynamic range, rolling shutter, noise, autofocus, chống rung, bitrate và khả năng kiểm soát nhiệt khi quay dài.

Thiết kế Honor Magic9 Pro Max với cụm camera ARRI nổi bật
Thiết kế Honor Magic9 Pro Max với cụm camera ARRI nổi bật

3.5. Honor H1 xử lý RAW kết hợp hệ sinh thái phụ kiện quay chụp

Honor Magic9 Pro Max được trang bị chip xử lý hình ảnh Honor H1 sản xuất trên tiến trình 6nm, đạt hiệu suất AI 18.8 TOPS/W. Chip tập trung vào pipeline hình ảnh với khả năng AI denoise trực tiếp trong miền RAW, xử lý HDR, video thiếu sáng và lượng dữ liệu lớn từ hai camera 200MP. Honor còn công bố dynamic range lên tới 14 stop và cải thiện SNR 8dB, dù hiệu quả thực tế vẫn cần được kiểm chứng trong từng điều kiện quay chụp cụ thể.

Khả năng sáng tạo nội dung được mở rộng với Cinematic LiveVideo, cho phép tạo clip 4K dài 3 giây theo tỷ lệ điện ảnh 2.39:1 bằng thao tác nhấn giữ nút chụp. Máy còn có hệ thống bốn micro định hướng với khả năng thu âm ở khoảng cách lên tới 20m theo công bố, hướng đến vlog, concert, street video hoặc nội dung du lịch. Hệ thống loa stereo 1216 hỗ trợ nghe và kiểm tra nhanh âm thanh sau khi quay.

Honor cũng xây dựng hệ sinh thái phụ kiện xoay quanh camera của Magic9 Pro Max. G200 cung cấp tiêu cự 200mm và nặng khoảng 88g, trong khi G500 có hệ số 5.88x, kết hợp camera tele native 85mm để hướng đến tiêu cự tương đương khoảng 500mm. Các phụ kiện này mở rộng khả năng chụp concert, kiến trúc, phong cảnh hoặc những chủ thể ở xa mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào zoom kỹ thuật số.

Honor Magic9 Pro Max kết hợp ống kính để chụp ảnh, quay phim sắc nét với khoảng cách xa
Honor Magic9 Pro Max kết hợp ống kính để chụp ảnh, quay phim sắc nét với khoảng cách xa

3.6. Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 2nm hướng đến hiệu năng flagship

Honor Magic9 Pro Max sử dụng Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 sản xuất trên tiến trình 2nm, đạt xung nhịp tối đa 5.01GHz và GPU có 18MB bộ nhớ cache độc lập theo dữ liệu được cung cấp. Cấu hình này không chỉ phục vụ gaming mà còn đóng vai trò quan trọng với khả năng xử lý ảnh 200MP, quay video độ phân giải cao, AI và chỉnh sửa nội dung trực tiếp trên điện thoại. Điểm AnTuTu được đề cập ở mức trên 5,52 triệu, nhưng kết quả thực tế vẫn phụ thuộc phần mềm, nhiệt độ và điều kiện thử nghiệm.

Đi cùng chipset là RAM LPDDR5X 12GB hoặc 16GB và bộ nhớ UFS 4.1 với ba tùy chọn 256GB, 512GB và 1TB. Dung lượng lưu trữ lớn đặc biệt có ý nghĩa với định vị creator của Magic9 Pro Max khi video 4K Log, ảnh 200MP và các project chỉnh sửa có thể chiếm nhiều không gian. Trong đó, 512GB phù hợp hơn với người thường xuyên quay chụp, còn 1TB hướng đến nhu cầu sử dụng smartphone như một thiết bị sản xuất nội dung lâu dài.

Khả năng kết nối được bổ trợ bởi hệ thống HONOR C3 với kiến trúc 7 chip Hongyan, hướng đến cải thiện tín hiệu trong các môi trường như đường hầm, thang máy hoặc tàu điện ngầm. Đây là trang bị hữu ích với người thường xuyên di chuyển, livestream hoặc truyền dữ liệu sau khi quay chụp. Tuy nhiên, chất lượng kết nối thực tế vẫn phụ thuộc nhà mạng, băng tần và môi trường sử dụng nên cần thử nghiệm đối chiếu để đánh giá chính xác.

Chip Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 tiến trình 2nm trên Honor Magic9 Pro Max
Chip Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 tiến trình 2nm trên Honor Magic9 Pro Max

3.7. Bảo mật sinh trắc học kép kết hợp MagicOS 11 đa nền tảng

Honor Magic9 Pro Max hỗ trợ nhận diện khuôn mặt 3D thông qua 3D Deep Sensing và cảm biến vân tay siêu âm 3D dưới màn hình. Hai phương thức sinh trắc học giúp người dùng linh hoạt hơn khi mở khóa: nhận diện khuôn mặt khi cầm máy trước mặt hoặc chuyển sang vân tay trong những tình huống không thuận tiện. Điểm đáng chú ý nằm ở việc Honor kết hợp cả hai phương thức thay vì phụ thuộc vào một hình thức xác thực duy nhất.

Máy chạy MagicOS 11 dựa trên Android 17, tích hợp trợ lý YOYO AI và HONOR Connect. Nền tảng này sẽ hỗ trợ một số hình thức đồng bộ cuộc gọi, hình ảnh và truyền tệp với iPhone, Mac cũng như máy tính Windows, hữu ích với creator sử dụng nhiều thiết bị trong workflow.

Honor Magic9 Pro Max hỗ trợ mở khóa khuôn mặt 3D Deep Sensing
Honor Magic9 Pro Max hỗ trợ mở khóa khuôn mặt 3D Deep Sensing

3.8. Pin Silicon-Carbon 8.800mAh kết hợp sạc nhanh 100W

Honor Magic9 Pro Max sở hữu pin Silicon-Carbon Qinghai Lake dung lượng 8.800mAh, với hàm lượng silicon 40% và mật độ năng lượng 1.000Wh/L. Điều này giúp cho người dùng thoải mái sử dụng điện thoại liên tục cả ngày dài mà không sợ bị gián đoạn giữa chừng.

Máy hỗ trợ sạc nhanh có dây 100W, sạc không dây 80W và sạc không dây trên ô tô 50W. Đây là hệ thống sạc phù hợp với viên pin dung lượng lớn, giúp người dùng linh hoạt hơn khi cần bổ sung năng lượng. Dù vậy, thời gian sạc 0–50% hay 0–100% và nhiệt độ khi sạc vẫn cần được kiểm chứng thực tế thay vì suy trực tiếp từ công suất tối đa 100W.

Honor Magic9 Pro Max trang bị pin 8.800mAh và sạc nhanh 100W
Honor Magic9 Pro Max trang bị pin 8.800mAh và sạc nhanh 100W

4. Honor Magic9 Pro Max phù hợp với ai?

Honor Magic9 Pro Max phù hợp nhất với người ưu tiên camera và video trên smartphone, đặc biệt là creator, vlogger hoặc người thường xuyên chụp tele. Hai camera 200MP chỉ là nền tảng, trong khi ARRI LogC3 10-bit, Honor H1 và khả năng kết hợp G200/G500 mới là những trang bị tạo khác biệt rõ hơn cho workflow quay chụp.

Máy cũng phù hợp với người muốn quay, chỉnh sửa và xử lý nội dung trực tiếp trên điện thoại. Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6, bộ nhớ tối đa 1TB và pin 8.800mAh hỗ trợ tốt hơn cho những tác vụ cần hiệu năng và dung lượng lưu trữ lớn.

Ngược lại, người chỉ cần smartphone nhỏ gọn hoặc ít sử dụng camera nâng cao nên cân nhắc. Trọng lượng 233g, màn hình 6.8 inch và chi phí bổ sung cho G200, G500 hay SmallRig có thể khiến toàn bộ hệ thống trở nên dư thừa với nhu cầu sử dụng cơ bản.

Honor Magic9 Pro Max phù hợp cho những ai ưu tiên khả năng quay chụp
Honor Magic9 Pro Max phù hợp cho những ai ưu tiên khả năng quay chụp

5. Honor Magic9 Pro Max khác gì Honor Magic9?

Honor Magic9 và Magic9 Pro Max không chỉ khác nhau về kích thước. Phiên bản tiêu chuẩn hướng đến trải nghiệm flagship cân bằng và nhỏ gọn hơn, trong khi Pro Max tập trung rõ vào camera, video và workflow sáng tạo nội dung.

Tiêu chíHonor Magic9Honor Magic9 Pro Max
Định vịFlagship cân bằng, gọn hơnCamera/video flagship
Màn hình6.37 inch6.8 inch LTPO
ChipSnapdragon 8 Elite Gen 5Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 2nm
Camera chính200MP200MP, Gimbal 3°
Camera tele200MP200MP, 85mm
Ultrawide50MP50MP
ARRI LogC3CóCó
Honor H1CóH1 6nm
G200/G500CóHỗ trợ
Pin8.000mAh8.800mAh
Sạc80W + không dây 50W100W + không dây 80W
Giá khởi điểm4.999 CNY6.499 CNY

Honor Magic9 phù hợp hơn nếu ưu tiên màn hình 6.37 inch nhỏ gọn, không cần workflow video chuyên sâu và muốn tiết kiệm chi phí. Máy vẫn sở hữu hệ thống camera cao cấp nhưng không yêu cầu người dùng đầu tư sâu vào phụ kiện quay chụp.

Ngược lại, Magic9 Pro Max đáng cân nhắc nếu ARRI LogC3, tele 85mm, Gimbal, G200/G500 và SmallRig thực sự phục vụ nhu cầu sử dụng. Pin 8.800mAh, sạc nhanh hơn và Snapdragon thế hệ mới cũng là những nâng cấp bổ sung cho workflow nặng.

6. Có nên mua Honor Magic9 Pro Max?

Honor Magic9 Pro Max phù hợp nhất với creator, vlogger hoặc người thường xuyên quay chụp và hậu kỳ trên smartphone. Hai camera 200MP kết hợp Gimbal 3 độ, ARRI LogC3 10-bit, chip Honor H1 cùng hệ sinh thái G200, G500 và SmallRig tạo nhiều công cụ hơn cho nhu cầu sản xuất nội dung.

Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 2nm, RAM LPDDR5X, UFS 4.1 tối đa 1TB và pin 8.800mAh cũng đáp ứng các workflow nặng như quay video dung lượng lớn, xử lý ảnh 200MP, chỉnh sửa trực tiếp trên máy hoặc gaming. Tuy nhiên, hiệu năng và thời lượng pin thực tế vẫn cần được kiểm chứng.

Đổi lại, máy nặng 233g, màn hình 6.8 inch và cần thêm phụ kiện để khai thác đầy đủ hệ thống camera. Vì vậy, Magic9 Pro Max phù hợp với người thực sự cần các công cụ quay chụp chuyên sâu; người dùng phổ thông ít sử dụng Log, teleconverter hoặc hậu kỳ có thể phù hợp hơn với Honor Magic9 tiêu chuẩn.

Săn ngay Honor Magic9 Pro Max nếu bạn là một dân đu concert chính hiệu
Săn ngay Honor Magic9 Pro Max nếu bạn là một dân đu concert chính hiệu

7. Câu hỏi thường gặp về Honor Magic9 Pro Max

7.1. Honor Magic9 Pro Max có mấy camera 200MP?

Máy có hai camera 200MP. Camera chính sử dụng cảm biến OmniVision OV52A kích thước 1/1.28 inch, còn camera tele sử dụng Samsung S5KHPE kích thước 1/1.4 inch với tiêu cự 85mm.

7.2. Honor Magic9 Pro Max có quay ARRI LogC3 không?

Honor Magic9 Pro Max hỗ trợ ARRI LogC3 10-bit và ARRI Wide Gamut 3 ở độ phân giải 4K60fps. Máy còn có 14 ARRI Looks cài sẵn cùng thư viện phong cách màu.

7.3. Honor Magic9 Pro Max dùng chip gì?

Honor Magic9 Pro Max sử dụng Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 sản xuất trên tiến trình 2nm, với xung nhịp tối đa 5.01GHz.

7.4. Pin Honor Magic9 Pro Max bao nhiêu mAh?

Máy sử dụng pin Silicon-Carbon Qinghai Lake dung lượng 8.800mAh, hỗ trợ sạc nhanh có dây 100W và sạc không dây 80W.

7.5. Honor G200 và G500 khác nhau thế nào?

G200 hướng đến tiêu cự 200mm, trong khi G500 kết hợp với camera tele native 85mm để mở rộng hệ thống lên khoảng 500mm theo dữ liệu outline. Cả hai đều là phụ kiện quang học bên ngoài, không phải camera native tích hợp trong điện thoại.

7.6. Honor Magic9 Pro Max có phù hợp với creator không?

Creator và người thường xuyên quay chụp là nhóm có khả năng khai thác tốt nhất Honor Magic9 Pro Max. ARRI LogC3, Honor H1, hai camera 200MP, Gimbal, G200/G500 và SmallRig tạo thành một hệ thống phục vụ quay chụp và hậu kỳ nội dung. Tuy nhiên, khả năng thay thế thiết bị quay chuyên dụng vẫn phụ thuộc chất lượng video thực tế và workflow của từng người.

Honor Magic9 Pro Max không đơn thuần chạy theo độ phân giải camera. ARRI LogC3 10-bit, Gimbal 3 độ, Honor H1 và hệ phụ kiện G200/G500 cho thấy máy hướng rõ đến người dùng muốn khai thác smartphone cho nhiếp ảnh và video chuyên sâu. Đừng quên theo dõi SonPixel để cập nhật thêm giá bán tại Việt Nam cũng như những trải nghiệm thực tế về camera, video, hiệu năng và thời lượng pin của Honor Magic9 Pro Max.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhận tư vấn ngay cùng SonPixel

Liên hệ